Bộ chuyển đổi LINK sang GBP(LINK/GBP: Chuyển đổi ChainLink sang Bảng Anh)

1 LINK = 8.56268 GBP-1.25%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
8.562681
Chuyển đổi ngay
Giá 1 LINK8.56268 GBP
Cao nhất 24h9.92831 GBP
Giá thấp nhất 24h8.14325 GBP
Khối lượng giao dịch 24h1.52M GBP
Thay đổi 24h-1.25%

Tổng quan LINK

Giá hiện tại8.56268 GBP
Vốn hóa t.trg8.56B GBP
Khối lượng giao dịch 24h1.52M GBP
Nguồn cung lưu hành1000.00M LINK

Giới thiệu về LINK

Xem chi tiết ›

Được thành lập vào năm 2017, Chainlink là một lớp trừu tượng blockchain cho phép các hợp đồng thông minh được kết nối toàn cầu. Thông qua mạng lưới oracle phi tập trung, Chainlink cho phép các blockchain tương tác an toàn với các nguồn dữ liệu, sự kiện và phương thức thanh toán bên ngoài, cung cấp thông tin off-chain quan trọng cần thiết để các hợp đồng thông minh phức tạp trở thành hình thức thỏa thuận kỹ thuật số chiếm ưu thế.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,462.28535,677.63107.77M1.46B7.63M9.96M2.08B22.22M6.47M72,078.113.67M5.14M13.06M12.67M630,164.484.00M168.70M430,046.752.71M2.60M1.33M123.67M106.60M66,550.3560,314.53112,751.79114,135.74295,023317,045.52328,398.751.50M102,854.93327.80M
ETH
ETH
2,337.3915,561.23.13M42.31M221,579.82289,336.2160.29M645,444.75187,976.982,093.84106,476.95149,175.3379,411.9368,183.9918,306116,187.194.90M12,492.6778,745.8775,652.5738,736.463.59M3.10M1,933.261,752.113,275.393,315.598,570.299,210.039,539.8443,502.882,987.899.52M
AILGNS
AILGNS
811.0925,399.841.09M14.68M76,889.72100,401.6520.92M223,973.7565,229.3726.57636,948.2351,764.85131,658.53127,762.376,352.3140,317.751.70M4,335.0427,325.3626,251.9613,441.821.25M1.07M670.854607.9941,136.581,150.532,973.953,195.953,310.3915,095.81,036.823.30M
XRP
XRP
1.317518.771321,764.6423,847.09124.897163.08933,981.02363.815105.9561.1802260.017484.085213.861207.53310.318565.49072,762.297.0416944.386342.642821.83442,025.031,745.421.089710.9876051.846231.868894.830785.191385.3772824.52111.684175,367.47
BNB
BNB
744.9974,959.82997,833.1713.48M70,624.1292,220.1119.21M205,722.5659,913.89667.36933,937.3947,546.63120,929.93117,351.265,834.6737,032.331.56M3,981.7925,098.6724,112.7412,346.471.15M986,966.48616.187558.451,043.961,056.782,731.612,935.513,040.6313,865.67952.333.04M
SOL
SOL
100.722670.556134,904.751.82M9,548.2212,467.952.60M27,813.228,100.2290.22674,588.266,428.216,349.4515,865.62788.8345,006.69211,173.32538.3293,393.283,259.991,669.21154,810.73133,435.683.307175.5012141.142142.874369.307396.875411.0871,874.61128.753410,336.78
TRX
TRX
0.3282512.18533439.6525,941.3831.117440.63288,466.290.642726.39850.29404714.95320.949453.282551.70572.5707916.3167688.211.754411.058610.62425.43994504.525434.8640.2714960.2460570.4599780.4656241.203561.293411.339726.10930.4196031,337.28
BTW
BTW
1.5583810.37492,087.2628,206.87147.731192.90540,193.52430.329125.3271.39670.9999.4576252.96245.47412.204977.46393,267.298.3290752.501250.438825.82622,395.252,064.531.288941.168162.183762.210565.713956.140486.3603729.00411.992086,348.77
LINK
LINK
11.422576.045415,299.07206,749.111,082.831,413.95294,608.133,154.2918.61710.2323520.338728.9991,854.131,799.2689.4589567.79123,948.4261.0499384.82369.704189.317,556.5415,132.469.447578.5623216.006416.202841.881845.008246.6199212.59314.601446,534.84
DOGE
DOGE
0.077890.518553104.3241,409.827.38389.641682,008.9321.50846.264040.0697743.548184.9710312.643312.26920.6100193.87176163.3040.4162992.624082.5211.29083119.718103.1880.0644230.0583860.1091470.1104870.2855910.306910.31791.449670.099567317.32

Chuyển đổi LINK sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa LINK và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp