Bộ chuyển đổi BOLD sang PHP(BOLD/PHP: Chuyển đổi Liquity BOLD sang Peso Philipin)

1 BOLD = 63.5603 PHP0.30%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
63.560283
Chuyển đổi ngay
Giá 1 BOLD63.5603 PHP
Cao nhất 24h65.2365 PHP
Giá thấp nhất 24h60.7638 PHP
Khối lượng giao dịch 24h327.50M PHP
Thay đổi 24h0.30%

Tổng quan BOLD

Giá hiện tại63.5603 PHP
Vốn hóa t.trg2.29B PHP
Khối lượng giao dịch 24h327.50M PHP
Nguồn cung lưu hành36.07M BOLD

Giới thiệu về BOLD

Xem chi tiết ›

BOLD là một stablecoin được chốt giá theo USD và có thể quy đổi hoàn toàn, do Giao thức Liquity phát hành. Nó được sử dụng để giải ngân các khoản vay trong hệ sinh thái Liquity, cho phép người dùng tự thiết lập lãi suất và vay dựa trên tài sản thế chấp là ETHm, wstETH và rETH. Các khoản vay phải duy trì tỷ lệ thế chấp tối thiểu là 110% và được bảo đảm bởi một Nhóm ổn định (Stability Pool) chứa BOLD cũng như bởi những người đi vay khác đóng vai trò là người bảo lãnh cuối cùng.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,512.87515,375.32104.23M1.41B7.35M9.61M2.00B21.42M6.24M69,358.523.51M4.93M12.50M12.19M607,437.363.87M162.59M420,383.32.62M2.53M1.29M119.08M103.26M63,754.3457,778.09108,014.18110,037.27284,348.21305,330.95314,206.171.46M98,921.92315.95M
ETH
ETH
2,234.3614,856.073.00M40.53M211,913.19277,107.2657.59M617,502.68179,776.541,999.31101,242.64142,135.54360,365.28351,499.5417,509.82111,475.814.69M12,117.8575,385.4672,797.8437,304.283.43M2.98M1,837.771,665.53,113.593,171.98,196.548,801.399,057.2241,960.032,851.59.11M
XRP
XRP
1.25258.327751,684.2822,718.81118.79155.33632,282.66346.149100.7761.1207456.752879.6758202.007197.0379.8153462.48912,627.286.7928142.258240.807720.91141,924.231,668.551.030180.9336141.745361.778054.594674.933725.0771323.52121.598445,105.34
BNB
BNB
701.6814,665.41943,571.8512.73M66,549.387,022.8718.09M193,920.7956,457.1627.86431,794.2844,636.3113,169.25110,385.065,498.7935,007.911.47M3,805.523,674.0822,861.4611,715.051.08M934,759.51577.132523.033977.792996.1062,574.052,763.992,844.3313,177.14895.4852.86M
SOL
SOL
95.1247632.474127,917.061.73M9,021.8811,797.422.45M26,289.237,653.7185.11754,310.256,051.215,34214,964.55745.4544,745.91199,536.06515.8993,209.423,099.261,588.17146,141.25126,722.478.2470.9059132.556135.039348.955374.706385.5971,786.38121.398387,739.16
TRX
TRX
0.3411172.26805458.716,187.4432.352442.30558,792.1494.273127.44620.30523115.456621.699655.016453.66292.673217.0188715.5361.8500111.50911.11395.69519524.062454.4260.2805690.2542690.4753460.484251.251351.343691.382756.405970.4353331,390.43
LINK
LINK
11.176274.309615,029.01202,722.841,059.981,386.08288,062.343,088.73899.23610.0005506.412710.9571,802.541,758.1987.5835557.59823,443.5460.6131377.076364.132186.59517,170.1714,888.649.192448.3307515.574115.865840.998844.024245.3039209.88314.263145,555.57
DOGE
DOGE
0.075940.504917102.1191,377.467.202359.418121,957.3220.98726.110120.0679513.440964.830812.247811.94650.5951113.78876159.2940.4118532.562152.47421.26787116.668101.1650.0624610.0566060.1058220.1078040.2785780.2991350.307831.426110.096915309.54
QNT
QNT
192.5961,280.55258,990.283.49M18,266.3623,885.924.96M53,227.1115,496.26172.3358,726.8512,251.7131,062.5430,298.341,509.39,608.92403,995.371,044.536,498.036,274.983,215.53295,888.32256,571.48158.411143.561268.383273.41706.521758.656780.7093,616.84245.791785,045.22
UNI
UNI
6.9927146.49389,403.31126,839.14663.207867.24180,234.161,932.55562.6326.25708316.851444.831,127.811,100.0654.7991348.87714,668.137.9243235.928227.829116.74810,742.999,315.495.75155.212379.744349.9268525.652127.54528.3456131.3198.924128,503.1

Chuyển đổi BOLD sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa BOLD và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp