Bộ chuyển đổi FIST sang THB(FIST/THB: Chuyển đổi FIST sang Bạt Thái Lan)

1 FIST = 10.5609 THB15.72%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
10.560868
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST10.5609 THB
Cao nhất 24h12.0202 THB
Giá thấp nhất 24h10.4768 THB
Khối lượng giao dịch 24h265.23M THB
Thay đổi 24h15.72%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại10.5609 THB
Vốn hóa t.trg1.94B THB
Khối lượng giao dịch 24h265.23M THB
Nguồn cung lưu hành183.63M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
78,185.34519,940.33104.98M1.40B7.41M9.68M2.02B21.58M6.27M69,725.693.54M4.98M12.59M12.31M612,754.153.90M164.01M424,734.042.62M2.55M1.31M119.36M104.14M64,338.7258,287.17109,146.73111,117.01286,815.1306,556.9316,939.911.47M99,873.95318.27M
ETH
ETH
2,275.2815,130.863.06M40.77M215,716.88281,811.1358.65M627,984.56182,507.752,029.1102,957.48144,926.44366,468.96358,147.5617,831.85113,489.314.77M12,360.2576,280.0174,141.738,000.193.47M3.03M1,872.331,696.223,176.33,233.638,346.658,921.169,223.3242,696.832,906.459.26M
AILGNS
AILGNS
820.7795,458.261.10M14.71M77,817.07101,659.7121.16M226,537.2865,837.3731.97137,140.5852,280.34132,198.92129,197.096,432.6140,939.81.72M4,458.827,517.0226,745.6613,708.081.25M1.09M675.419611.8911,145.811,166.493,010.953,218.193,327.1915,402.331,048.463.34M
BNB
BNB
713.8394,747.1958,509.5312.79M67,678.2188,414.3818.40M197,021.5557,259.31636.60232,301.545,468.69114,974.61112,363.895,594.535,605.721.50M3,877.8623,931.8123,260.9411,922.041.09M950,808587.418532.167996.5191,014.512,618.652,798.892,893.6913,395.54911.8582.91M
SOL
SOL
95.7424636.697128,558.421.72M9,077.2211,858.422.47M26,425.177,679.885.38314,332.386,098.4115,420.7715,070.61750.3524,775.55200,834.77520.1113,209.813,119.831,599.02146,164.97127,525.4778.786471.376133.656136.069351.221375.396388.1111,796.65122.301389,738.68
TRX
TRX
0.3105742.06535417.0245,564.7229.445238.4678,005.0385.719324.91210.2769714.053619.782350.022748.88682.4340315.4912651.4781.6871610.412110.12035.18699474.137413.6740.2555710.2315330.4335610.4413881.139311.217731.258975.828080.3967271,264.25
LINK
LINK
11.8478.736915,898.13212,142.651,122.531,466.47305,174.193,267.86949.7210.5589535.763754.1581,9071,863.792.7921590.56724,836.1664.3194396.94385.813197.74318,075.4415,770.399.74318.8266816.528616.826943.433746.423347.9956222.18315.124448,196.9
DOGE
DOGE
0.076040.505674102.1031,362.457.209269.418131,959.9320.98736.099410.0678133.440844.8434412.247411.96930.5959413.79281159.5060.413082.549282.477821.26997116.086101.2830.0625730.0566880.1061520.1080680.2789450.2981450.3082431.426930.097134309.536
UNI
UNI
7.2738848.3729,767.02130,329.9689.628900.925187,483.852,007.61583.4616.48684329.146463.3171,171.571,144.9757.0068362.81515,258.139.5146243.86237.024121.48311,104.659,688.555.985675.4226810.154310.337626.683528.520129.4861136.4989.2916529,609.78
AVAX
AVAX
8.8339458.746611,861.8158,282.4837.5351,094.15227,694.442,438.19708.5997.87811399.739562.6871,422.841,390.5369.2334440.6318,530.5847.9895296.162287.86147.53813,486.3211,766.57.269456.585712.332212.554832.406434.63735.8102165.77311.284535,960.33

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp